Mệt mỏi, rũ rượi nghĩa tiếng Anh là
exhausted
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exhausted
Nghe phát âm giọng Mỹ của exhausted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mệt mỏi, rũ rượi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exhausted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exhausted: Mệt mỏi, rũ rượi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exhausted