excepted (v) nghĩa tiếng Việt là
trừ ra
excepted phiên âm IPA là /ɪkˈsɛptɪd/
excepted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excepted
Nghe phát âm giọng Mỹ của excepted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trừ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excepted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excepted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excepted