examiner phiên âm IPA là /ɪɡˈzæmɪnər/
examiner còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của examiner
Nghe phát âm giọng Mỹ của examiner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giám khảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của examiner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan examiner
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
examiner