người kiểm tra nghĩa tiếng Anh là
examiner
/ɪɡˈzæmɪnər/
(n)
người kiểm tra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của examiner
Nghe phát âm giọng Mỹ của examiner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của examiner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan examiner: người kiểm tra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
examiner