exaggerated nghĩa tiếng Việt là
quá
exaggerated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exaggerated
Nghe phát âm giọng Mỹ của exaggerated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exaggerated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exaggerated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exaggerated