evince (v) nghĩa tiếng Việt là
biểu lộ
evince phiên âm IPA là /ɪˈvɪns/
evince còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evince
Nghe phát âm giọng Mỹ của evince
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biểu lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evince
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evince
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evince