erwecken (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
Đánh thức
erwecken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erwecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đánh thức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erwecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erwecken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erwecken