erupting (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Bùng nổ
erupting phiên âm IPA là /ɪˈrʌptɪŋ/
erupting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của erupting
Nghe phát âm giọng Mỹ của erupting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bùng nổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của erupting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erupting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erupting