Đang bùng nổ nghĩa tiếng Anh là
erupting
(adj)
Đang bùng nổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của erupting
Nghe phát âm giọng Mỹ của erupting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang bùng nổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của erupting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erupting: Đang bùng nổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erupting