erstwhile (adj) nghĩa tiếng Việt là
trước kia
erstwhile phiên âm IPA là /ˈɜːrstwaɪl/
erstwhile còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của erstwhile
Nghe phát âm giọng Mỹ của erstwhile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trước kia
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của erstwhile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erstwhile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erstwhile