nguyên xưa nghĩa tiếng Anh là
erstwhile
/ˈɜːrstwaɪl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của erstwhile
Nghe phát âm giọng Mỹ của erstwhile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguyên xưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của erstwhile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erstwhile: nguyên xưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erstwhile