erfindend (adj) nghĩa tiếng Việt là
sáng tạo
erfindend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erfindend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáng tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erfindend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erfindend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erfindend