đang phát minh nghĩa tiếng Đức là
erfindend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erfindend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang phát minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erfindend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erfindend: đang phát minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erfindend