eradicated (v) nghĩa tiếng Việt là
diệt trừ
eradicated phiên âm IPA là /ɪˈrædɪkeɪtɪd/
eradicated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eradicated
Nghe phát âm giọng Mỹ của eradicated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diệt trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eradicated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eradicated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eradicated