bị xóa sổ nghĩa tiếng Anh là
eradicated
/ɪˈrædɪkeɪtɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eradicated
Nghe phát âm giọng Mỹ của eradicated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị xóa sổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eradicated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eradicated: bị xóa sổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eradicated