entgehen (v) nghĩa tiếng Việt là
tránh
entgehen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entgehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entgehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entgehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entgehen