Tránh thoát nghĩa tiếng Đức là
entgehen
(v)
Tránh thoát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entgehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tránh thoát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entgehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entgehen: Tránh thoát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entgehen