enslavement (n) nghĩa tiếng Việt là
Áp bức
enslavement phiên âm IPA là /ɪnˈsleɪvmənt/
enslavement còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enslavement
Nghe phát âm giọng Mỹ của enslavement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Áp bức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enslavement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enslavement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enslavement