nô lệ hóa nghĩa tiếng Anh là
enslavement
/ɪnˈsleɪvmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enslavement
Nghe phát âm giọng Mỹ của enslavement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nô lệ hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enslavement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enslavement: nô lệ hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enslavement