enraged nghĩa tiếng Việt là
sôi máu
enraged phiên âm IPA là /ɪnˈreɪdʒd/
enraged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enraged
Nghe phát âm giọng Mỹ của enraged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sôi máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enraged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enraged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enraged