endowed phiên âm IPA là /ɪnˈdaʊd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được ban tặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của endowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan endowed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
endowed