embodied (v) nghĩa tiếng Việt là
khắc họa
embodied phiên âm IPA là /ɪmˈbɒdɪd/
embodied còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embodied
Nghe phát âm giọng Mỹ của embodied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc họa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embodied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embodied
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embodied