einzahlen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
thanh toán
einzahlen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einzahlen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thanh toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einzahlen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einzahlen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einzahlen