Nộp (tiền) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einzahlen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nộp (tiền)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einzahlen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einzahlen: Nộp (tiền)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einzahlen