eingliedern (v) nghĩa tiếng Việt là
Sáp nhập
eingliedern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingliedern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sáp nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingliedern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingliedern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingliedern