Sáp nhập vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingliedern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sáp nhập vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingliedern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingliedern: Sáp nhập vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingliedern