eingekreist (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã góc
eingekreist còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingekreist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã góc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingekreist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingekreist
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingekreist