đã đặt vào chuồng nghĩa tiếng Đức là
eingekreist
(v)(Past participle)
đã đặt vào chuồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingekreist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt vào chuồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingekreist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingekreist: đã đặt vào chuồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingekreist