efflorescence (n) nghĩa tiếng Việt là
Sự nở hoa
efflorescence phiên âm IPA là /ˌɛflɔːˈrɛsəns/
efflorescence còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của efflorescence
Nghe phát âm giọng Mỹ của efflorescence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự nở hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của efflorescence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan efflorescence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
efflorescence