nở hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của efflorescence
Nghe phát âm giọng Mỹ của efflorescence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nở hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của efflorescence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan efflorescence: nở hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
efflorescence