eccentric (adj) nghĩa tiếng Việt là
Lệch tâm
eccentric phiên âm IPA là /ɛkˈsɛntrɪk/
eccentric còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eccentric
Nghe phát âm giọng Mỹ của eccentric
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lệch tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eccentric
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eccentric
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eccentric