Lập dị, kỳ quặc nghĩa tiếng Anh là
eccentric
/ɛkˈsɛntrɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eccentric
Nghe phát âm giọng Mỹ của eccentric
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lập dị, kỳ quặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eccentric
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eccentric: Lập dị, kỳ quặc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eccentric