earlier (adj)(adv) nghĩa tiếng Việt là
trước đó
earlier phiên âm IPA là /ˈɜːliər/
earlier còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earlier
Nghe phát âm giọng Mỹ của earlier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trước đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earlier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earlier
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earlier