dusted off (Prasal v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Phủi bụi
dusted off phiên âm IPA là /ˈdʌstɪd ɒf/
dusted off còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dusted off
Nghe phát âm giọng Mỹ của dusted off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phủi bụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dusted off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dusted off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dusted off