đã phủi bụi nghĩa tiếng Anh là
dusted off
/ˈdʌstɪd ɒf/
(v)(Past participle)
đã phủi bụi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dusted off
Nghe phát âm giọng Mỹ của dusted off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phủi bụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dusted off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dusted off: đã phủi bụi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dusted off