durchgehen (tr)(Vi)(ist durchgegangen, ging durch) nghĩa tiếng Việt là
Liên tục
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Liên tục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchgehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchgehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchgehen