durchdrang (v) nghĩa tiếng Việt là
thấu đến
durchdrang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchdrang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấu đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchdrang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchdrang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchdrang