xuyên thấu nghĩa tiếng Đức là
durchdrang
(v)(Past tense)
xuyên thấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchdrang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xuyên thấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchdrang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchdrang: xuyên thấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchdrang