được mến mộ nghĩa tiếng Đức là
geliebt
(adj)(Partizip II von "lieben")
được mến mộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geliebt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được mến mộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geliebt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geliebt: được mến mộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geliebt