dừng xây dựng nghĩa tiếng Đức là
Baustopp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Baustopp
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dừng xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Baustopp
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Baustopp: dừng xây dựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Baustopp