đục lỗ nghĩa tiếng Anh là
punch out
/pʌntʃ aʊt/
(v)(Present tense)
đục lỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của punch out
Nghe phát âm giọng Mỹ của punch out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đục lỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của punch out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan punch out: đục lỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
punch out