đục lỗ nghĩa tiếng Anh là
chipping
/ˈtʃɪpɪŋ/
(n)
đục lỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chipping
Nghe phát âm giọng Mỹ của chipping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đục lỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chipping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chipping: đục lỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chipping