drapiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã treo rèm
drapiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của drapiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã treo rèm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của drapiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drapiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drapiert