dotted (adj)(adjective) nghĩa tiếng Việt là
chấm bi
dotted phiên âm IPA là /ˈdɒtɪd/
dotted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của dotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chấm bi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dotted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dotted