đánh dấu chấm nghĩa tiếng Anh là
dotted
/ˈdɒtɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của dotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh dấu chấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dotted: đánh dấu chấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dotted