dormant (adj) nghĩa tiếng Việt là
ngủ yên
dormant phiên âm IPA là /ˈdɔːmənt/
dormant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dormant
Nghe phát âm giọng Mỹ của dormant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngủ yên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dormant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dormant
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dormant