Vẫn ở trạng thái ngủ yên nghĩa tiếng Anh là
dormant
/ˈdɔːrmənt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dormant
Nghe phát âm giọng Mỹ của dormant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vẫn ở trạng thái ngủ yên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dormant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dormant: Vẫn ở trạng thái ngủ yên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dormant