đồng minh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Alliierter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Alliierter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Alliierter: đồng minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Alliierter