Verbündete (die) nghĩa tiếng Việt là
đồng minh
Verbündete còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verbündete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verbündete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verbündete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verbündete