đông lạnh nghĩa tiếng Đức là
frieren
(v)
đông lạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của frieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của frieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frieren: đông lạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frieren